Cách dùng "这些都是空穴来风的流言啊" (zhè xiē dōu shì kōng xué lái fēng de liú yán a) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是空穴来风的流言啊
Đây đều là những lời đồn thổi vô căn cứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:20
tā他
men们
shān煽
dòng动
bǎi百
xìng姓
mǒ抹
hēi黑
sān三
fǎ法
sī司
“Chúng kích động người dân bôi nhọ Tam Pháp Ty.”
LINE 0206:23
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
kōng空
xué穴
lái来
fēng风
de的
liú流
yán言
a啊
“Đây đều là những lời đồn thổi vô căn cứ.”
LINE 0306:25
yě也
bù不
jìn尽
shì是
rú如
cǐ此
“Cũng không hoàn toàn là vậy.”
Show Information