Cách dùng "这一直是我的任务" (zhè yì zhí shì wǒ de rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
这一直是我的任务
Việc đó vốn là nhiệm vụ của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:25
shì是
nǐ你
shā杀
de的
“Là ngươi giết sao?”
LINE 0228:26
PLAYING SCENEzhè这
yì一
zhí直
shì是
wǒ我
de的
rèn任
wù务
“Việc đó vốn là nhiệm vụ của ta.”
LINE 0328:28
shuí谁
ràng让
nǐ你
qù去
gàn干
de的
“Ai bảo ngươi nhúng tay vào?”
Show Information