Cách dùng "真是好久没来了呢" (zhēn shì hǎo jiǔ méi lái le ne) trong hội thoại tiếng Trung
真是好久没来了呢
Lâu rồi không thấy ngài ghé lại đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
gōng公
zi子
“Công tử.”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEzhēn真
shì是
hǎo好
jiǔ久
méi没
lái来
le了
ne呢
“Lâu rồi không thấy ngài ghé lại đó.”
LINE 0326:23
shàng上
èr二
lóu楼
“Lần này lên lầu hai.”
Show Information