Cách dùng "住酒店嘛 总是要搬的" (zhù jiǔ diàn ma zǒng shì yào bān de) trong hội thoại tiếng Trung

zhùjiǔdiànma zǒngshìyàobānde

Ở khách sạn mà, dọn đi là chuyện thường thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
hé xiān shēng nǐ zhēn de bān zǒu le

何先生 你真的搬走了

Hà tiên sinh Anh thật sự dọn đi rồi

LINE 0230:41
PLAYING SCENE
zhù jiǔ diàn ma zǒng shì yào bān de

住酒店嘛 总是要搬的

Ở khách sạn mà, dọn đi là chuyện thường thôi

LINE 0330:43
ā yí zhè xiē wǒ dōu bú yào le nǐ yào kàn nǐ xǐ huān nǐ jiù ná qù yòng ba

阿姨 这些我都不要了 你要看你喜欢你就拿去用吧

Cô ơi, mấy thứ này con không cần nữa đâu Cô thấy cái gì ưng thì cứ lấy mà dùng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp30:41
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 5 of 5)
不过 他也算是借了闪灵骑士的光
HSK 6
0:03s
bù guò tā yě suàn shì jiè le shǎn líng qí shì de guāngNhưng mà Anh ta cũng nhờ vào ánh hào quang của Thiểm Linh Kị Sĩ mà thôi
写网文的不是干什么都有吗
HSK 1
0:03s
xiě wǎng wén de bú shì gàn shén me dōu yǒu maViết web novel thì đủ loại nghề chẳng có sao
反倒是 更像一个老手
HSK 7
0:03s
fǎn dào shì gèng xiàng yí gè lǎo shǒuTrái lại Trông giống dân lão luyện hơn
所以你 知己知彼 有没有看出什么门道啊
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ nǐ zhī jǐ zhī bǐ yǒu méi yǒu kàn chū shén me mén dào aVậy thì bạn Biết người biết ta rồi đó Có nhìn ra manh mối gì không
他跟闪灵骑士的组合 不说天衣无缝
HSK 5
0:03s
tā gēn shǎn líng qí shì de zǔ hé bù shuō tiān yī wú fèngSự kết hợp giữa anh ấy và Kỵ Sĩ Không nói là hoàn hảo tuyệt đối
我还是老老实实地 把我的《似有故人醉》写好吧
HSK 5
0:03s
wǒ hái shì lǎo lǎo shí shí dì bǎ wǒ de 《 shì yǒu gù rén zuì 》 xiě hǎo baTôi vẫn cứ thành thật mà Viết tốt cuốn "Tựa Có Cố Nhân Say" của mình thôi
也无心再跟你多加讨论 那本身就已经是个毛病
HSK 6
0:03s
yě wú xīn zài gēn nǐ duō jiā tǎo lùn nà běn shēn jiù yǐ jīng shì gè máo bìngCũng chẳng buồn trao đổi thêm với anh Thì bản thân đó đã là vấn đề rồi
短时间之内你不会掉粉
HSK 3
0:03s
duǎn shí jiān zhī nèi nǐ bú huì diào fěnTrong thời gian ngắn anh sẽ không mất độc giả
但时间一长 所有的问题全都涌现之后
HSK 6
0:03s
dàn shí jiān yī zhǎng suǒ yǒu de wèn tí quán dōu yǒng xiàn zhī hòuNhưng lâu dần Khi tất cả vấn đề bộc lộ hết ra
她时不时就会来找我
HSK 2
0:03s
tā shí bù shí jiù huì lái zhǎo wǒCô ấy thỉnh thoảng lại đến tìm tôi
我不知道 还是说看看有什么漏洞可钻
HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào hái shì shuō kàn kàn yǒu shén me lòu dòng kě zuānTôi không biết nữa Hay là cô ấy đang tìm sơ hở để lách?