Cách dùng "那是什么样的姑娘啊" (nà shì shén me yàng de gū niáng a) trong hội thoại tiếng Trung
那是什么样的姑娘啊
Đó là một cô nương như thế nào vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:04
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也什么都不是 | yě shén me dōu bú shì | cũng chẳng là gì cả. |
| 2▶ | 那是什么样的姑娘啊 | nà shì shén me yàng de gū niáng a | Đó là một cô nương như thế nào vậy? |
| 3 | 是这世上没有的姑娘 | shì zhè shì shàng méi yǒu de gū niáng | Là một cô nương không có trên đời này. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái yǐ wéi tā shì cháo zhōng shī yì jié guǒTa vốn tưởng rằng hắn gặp trắc trở chốn quan trường, kết quả,

HSK 7
0:03s
nà wǒ cái huǎng rán dà wù nà huò rán jiù shì sì gè dà zìta mới chợt tỉnh ngộ. Bốn chữ rõ rành rành,

HSK 5
0:03s
nà jiù yǔ nín méi shén me gān xì le yavậy hắn có sao thì cũng chẳng liên quan gì tới người.

HSK 4
0:03s
wǒ kàn tā gēn nà ge wáng gū niáng nà shì xiāng tán shèn huānTa thấy hắn với Vương cô nương kia trò chuyện rất rôm rả,

HSK 4
0:03s
dà gài shì liǎng qíng xiāng yuè gū jì a hěn kuài jiù huì wàng jìắt hẳn là hai bên đều thích nhau. E là chẳng mấy chốc sẽ quên ngay

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zǒng yào tiāo gè huáng dào jí rì dòng shǒu bù ránphải chọn ngày hoàng đạo thì mới làm được. Nếu không...

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s







