Cách dùng "我不喝药她不让我出门" (wǒ bù hē yào tā bù ràng wǒ chū mén) trong hội thoại tiếng Trung
我不喝药她不让我出门
ta không uống thuốc thì cô ấy không cho ta ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
11:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都怪紫姬 | dōu guài zǐ jī | Đều tại Tử Cơ, |
| 2▶ | 我不喝药她不让我出门 | wǒ bù hē yào tā bù ràng wǒ chū mén | ta không uống thuốc thì cô ấy không cho ta ra ngoài. |
| 3 | 我马上就来 | wǒ mǎ shàng jiù lái | Ta sẽ đến ngay. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
qí shí nǐ bìng bù yuàn yì lái cǐ chù yǔ wǒ jiàn miànThực ra cô không hề muốn đến đây gặp ta.

HSK 2
0:03s
nǐ shì shuí a nǎ lǐ lái de dēng tú ziNgươi là ai vậy? Tên háo sắc này chui từ đâu ra thế?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
gèng bié shuō fēn biàn chū wū yā de xíng zhuàng le(chứ đừng nói là phân biệt ra được) (là hình con quạ.)

HSK 7
0:03s
rèn chū qí zhōng jì jū de líng hún zài xià bù cái(ta lại nhận ra được linh hồn trú ngụ bên trong?) Tại hạ bất tài,

HSK 7
0:03s
nǐ bo suàn de běn lǐng hái zhēn shì rì jiàn jīng jìnBản lĩnh bói toán của ngươi đúng là ngày càng tiến bộ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zài cháo zhōng guà le gè xián zhí zhōng rì wú suǒ shì shìgiữ một chức vị nhàn tản trong triều, suốt ngày không có việc gì làm.

HSK 5
0:03s
shēn tǐ hěn hǎo de rén yí dàn shēng bìng nà jiù shì bìng lái rú shān dàorất khỏe như hắn, một khi đổ bệnh thì sẽ như núi đổ,

HSK 7
0:03s
nǐ huà shuō shǎo le shì bú shì hún shēn nán shòuNgươi bớt mồm lại thì thấy khó chịu khắp người à?









