Cách dùng "有客到" (yǒu kè dào) trong hội thoại tiếng Trung
有客到
yǒu kè dào
Có khách tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
35:00
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有灵来了 | yǒu líng lái le | Có linh tới rồi. |
| 2▶ | 有客到 | yǒu kè dào | Có khách tới. |
| 3 | 老祖宗 | lǎo zǔ zōng | Lão tổ tông, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái yǐ wéi tā shì cháo zhōng shī yì jié guǒTa vốn tưởng rằng hắn gặp trắc trở chốn quan trường, kết quả,

HSK 7
0:03s
nà wǒ cái huǎng rán dà wù nà huò rán jiù shì sì gè dà zìta mới chợt tỉnh ngộ. Bốn chữ rõ rành rành,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù yǔ nín méi shén me gān xì le yavậy hắn có sao thì cũng chẳng liên quan gì tới người.

HSK 4
0:03s
wǒ kàn tā gēn nà ge wáng gū niáng nà shì xiāng tán shèn huānTa thấy hắn với Vương cô nương kia trò chuyện rất rôm rả,

HSK 4
0:03s
dà gài shì liǎng qíng xiāng yuè gū jì a hěn kuài jiù huì wàng jìắt hẳn là hai bên đều thích nhau. E là chẳng mấy chốc sẽ quên ngay

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zǒng yào tiāo gè huáng dào jí rì dòng shǒu bù ránphải chọn ngày hoàng đạo thì mới làm được. Nếu không...

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s