Cách dùng "不可能" (bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
不可能
Không thể nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:14
dǎ打
tā他
men们
yí一
gè个
cuò措
shǒu手
bù不
jí及
“đánh cho chúng một đòn bất ngờ.”
LINE 0215:19
PLAYING SCENEbù不
kě可
néng能
“Không thể nào.”
LINE 0315:20
lì立
jí即
zhí执
xíng行
mìng命
lìng令
“Lập tức chấp hành mệnh lệnh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
jūn guān de xíng dòng gèng shì jūn shì jī mìhành động của sĩ quan lại càng là bí mật quân sự.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎo shān zhè yī xiàn dǎ dé shì xiāng dāng dì jī lièBảo Sơn, tuyến này giao tranh vô cùng ác liệt.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì rú guǒ rì jūn jí zhōng hǎi lù kōng yì diǎnNhưng nếu quân Nhật tập trung hải, lục, không quân vào một điểm

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men míng míng zhī dào pào huǒ bù rú tā men wèi shén me hái yào zài zhè lǐchúng ta rõ ràng biết hỏa lực không bằng họ, tại sao còn phải ở đây

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shēn yùn zài shēn bú yào guò dù sī lǜ leCon đang mang thai, đừng suy nghĩ nhiều quá.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huó xuè bǔ qì hái tí yáng kě bù néng duō le liù qián liù qiánhoạt huyết bổ khí, còn bổ dương nữa. Nhưng không được cho nhiều đâu. Sáu chỉ thôi. Sáu chỉ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s