Cách dùng "爹 玉娇 你要为人母了" (diē yù jiāo nǐ yào wéi rén mǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
爹 玉娇 你要为人母了
Cha. Ngọc Giao. Con sắp làm mẹ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:01
liù qián liù qián
六钱 六钱
“Sáu chỉ, sáu chỉ.”
LINE 0212:09
PLAYING SCENEdiē yù jiāo nǐ yào wéi rén mǔ le
爹 玉娇 你要为人母了
“Cha. Ngọc Giao. Con sắp làm mẹ rồi.”
LINE 0312:13
yào kuān xīn yǎng qì
要宽心 养气
“Phải thư thái, dưỡng khí.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tīng dào mǎ tí shēng jiù xiǎng qǐ le yún kuíCon hễ nghe thấy tiếng móng ngựa, là lại nhớ đến Vân Khôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
diē yòu guà jǐng bào le wǒ men gǎn jǐn qù fáng kōng háo baCha ơi, lại có báo động rồi. Chúng ta mau đến hầm trú ẩn đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi liào fù shī zhǎng sān tiān yòu sān tiānA lô. Phó sư đoàn trưởng Liêu. Ba ngày rồi lại ba ngày.

HSK 4
0:03s
yún kuí yī wǔ jiǔ shī zài lù shàng yù dào le kùn nánVân Khôi. Sư đoàn 159 gặp khó khăn trên đường.

HSK 4
0:03s