Cách dùng "什么都没了" (shén me dōu méi le) trong hội thoại tiếng Trung
什么都没了
Mất hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:13
méi没
le了
“Mất rồi.”
LINE 0203:16
PLAYING SCENEshén什
me么
dōu都
méi没
le了
“Mất hết rồi.”
LINE 0303:23
wǒ zhè xiē tiān yì zhí zài zhǎo nǐ nàn mín suǒ yī yuàn wǒ dào chù zhǎo nǐ
我这些天一直在找你 难民所 医院 我到处找你
“Mấy ngày nay em vẫn luôn tìm anh. Trại tị nạn, bệnh viện, em tìm anh khắp nơi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tīng dào mǎ tí shēng jiù xiǎng qǐ le yún kuíCon hễ nghe thấy tiếng móng ngựa, là lại nhớ đến Vân Khôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
diē yòu guà jǐng bào le wǒ men gǎn jǐn qù fáng kōng háo baCha ơi, lại có báo động rồi. Chúng ta mau đến hầm trú ẩn đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi liào fù shī zhǎng sān tiān yòu sān tiānA lô. Phó sư đoàn trưởng Liêu. Ba ngày rồi lại ba ngày.

HSK 4
0:03s
yún kuí yī wǔ jiǔ shī zài lù shàng yù dào le kùn nánVân Khôi. Sư đoàn 159 gặp khó khăn trên đường.

HSK 4
0:03s