Cách dùng "是个好兵" (shì gè hǎo bīng) trong hội thoại tiếng Trung
是个好兵
là một người lính tốt.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:56
nǐ你
nán男
rén人
zài在
zhàn战
chǎng场
shàng上
hěn很
yǒng勇
gǎn敢
“Chồng cô trên chiến trường rất dũng cảm,”
LINE 0204:01
PLAYING SCENEshì是
gè个
hǎo好
bīng兵
“là một người lính tốt.”
LINE 0304:03
ér而
qiě且
“Hơn nữa,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tīng dào mǎ tí shēng jiù xiǎng qǐ le yún kuíCon hễ nghe thấy tiếng móng ngựa, là lại nhớ đến Vân Khôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
diē yòu guà jǐng bào le wǒ men gǎn jǐn qù fáng kōng háo baCha ơi, lại có báo động rồi. Chúng ta mau đến hầm trú ẩn đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi liào fù shī zhǎng sān tiān yòu sān tiānA lô. Phó sư đoàn trưởng Liêu. Ba ngày rồi lại ba ngày.

HSK 4
0:03s
yún kuí yī wǔ jiǔ shī zài lù shàng yù dào le kùn nánVân Khôi. Sư đoàn 159 gặp khó khăn trên đường.

HSK 4
0:03s