Cách dùng "谁让你来的" (shuí ràng nǐ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
谁让你来的
Ai cho cậu tới đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:05
bā shí qī lǚ lǚ zhǎng zhāng yún kuí xiàng nín bào gào
八十七旅旅长张云魁 向您报告
“Lữ trưởng Lữ đoàn 87 Trương Vân Khôi, báo cáo ngài.”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEshuí谁
ràng让
nǐ你
lái来
de的
“Ai cho cậu tới đây?”
LINE 0322:13
nǐ你
men们
bú不
shì是
mìng命
lìng令
ràng让
tā他
sǐ死
shǒu守
ma吗
“Không phải các người ra lệnh cho cậu ấy tử thủ sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
jūn guān de xíng dòng gèng shì jūn shì jī mìhành động của sĩ quan lại càng là bí mật quân sự.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎo shān zhè yī xiàn dǎ dé shì xiāng dāng dì jī lièBảo Sơn, tuyến này giao tranh vô cùng ác liệt.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì rú guǒ rì jūn jí zhōng hǎi lù kōng yì diǎnNhưng nếu quân Nhật tập trung hải, lục, không quân vào một điểm

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men míng míng zhī dào pào huǒ bù rú tā men wèi shén me hái yào zài zhè lǐchúng ta rõ ràng biết hỏa lực không bằng họ, tại sao còn phải ở đây

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shēn yùn zài shēn bú yào guò dù sī lǜ leCon đang mang thai, đừng suy nghĩ nhiều quá.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huó xuè bǔ qì hái tí yáng kě bù néng duō le liù qián liù qiánhoạt huyết bổ khí, còn bổ dương nữa. Nhưng không được cho nhiều đâu. Sáu chỉ thôi. Sáu chỉ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s