Cách dùng "汇聚成为 陷敌于灭顶之灾的汪洋大海" (huì jù chéng wéi xiàn dí yú miè dǐng zhī zāi de wāng yáng dà hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
汇聚成为 陷敌于灭顶之灾的汪洋大海
Hội tụ thành. Một biển cả mênh mông nhấn chìm kẻ địch vào tai họa diệt vong.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:53
zuì gēn běn de jī chǔ dòng yuán qǐ quán guó de lǎo bǎi xìng
最根本的基础 动员起全国的老百姓
“Nền tảng căn bản nhất để thắng lợi. Vận động toàn bộ người dân cả nước.”
LINE 0220:57
PLAYING SCENEhuì jù chéng wéi xiàn dí yú miè dǐng zhī zāi de wāng yáng dà hǎi
汇聚成为 陷敌于灭顶之灾的汪洋大海
“Hội tụ thành. Một biển cả mênh mông nhấn chìm kẻ địch vào tai họa diệt vong.”
LINE 0321:00
zhǐ yǒu chōng fèn yī kào rén mín qún zhòng de zhàn zhēng cái néng qǔ dé zuì zhōng de shèng lì
只有充分依靠人民群众的战争 才能取得最终的胜利
“Chỉ có cuộc chiến tranh hoàn toàn dựa vào quần chúng nhân dân. Mới có thể giành được thắng lợi cuối cùng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s