Cách dùng "你根本就不明白汉奸两个字" (nǐ gēn běn jiù bù míng bái hàn jiān liǎng gè zì) trong hội thoại tiếng Trung
你根本就不明白汉奸两个字
Ông hoàn toàn không hiểu hai chữ Hán gian,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
cái才
zǒu走
dào到
jīn今
tiān天
“mới có được ngày hôm nay.”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEnǐ你
gēn根
běn本
jiù就
bù不
míng明
bái白
hàn汉
jiān奸
liǎng两
gè个
zì字
“Ông hoàn toàn không hiểu hai chữ Hán gian,”
LINE 0305:16
duì对
yú于
wǒ我
men们
lái来
shuō说
yì意
wèi味
zhe着
shén什
me么
“đối với chúng tôi có ý nghĩa gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu bié de bàn fǎ wǒ zhǐ néng dǎ wǒ zì jǐ yī qiāngTôi không còn cách nào khác, chỉ có thể tự bắn mình một phát.

HSK 6
0:03s
wǒ qù qiú tā bāng máng kě shì wǒ tài tiān zhēn leTôi đi cầu xin anh ta giúp đỡ. Nhưng tôi quá ngây thơ rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí gēn běn jiù bù zài hū bié rén shuō wǒ shì bú shì hàn jiānThật ra tôi không hề quan tâm, người khác nói tôi có phải là Hán gian hay không.

HSK 3
0:03s
wǒ yě bù zài hū bié rén shuō wǒ shì bú shì tān shēng pà sǐTôi cũng không quan tâm, người khác nói tôi có tham sống sợ chết hay không.

HSK 7
0:03s
wǒ yě jué bù néng ràng wǒ de jī xiè chǎngvà cũng tuyệt đối không thể để xưởng cơ khí của tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì xiǎng bài tuō nǐ gāng cái wǒ shuō de nà xiē huàTôi muốn nhờ ông một việc. Những lời tôi vừa nói,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zū jiè duì zhōng guó rén kàng rì zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎnTô giới đối với người Trung Quốc chống Nhật, thì mắt nhắm mắt mở.

HSK 2
0:03s
dàn shì rì běn rén bú huì zuò shì bù guǎnNhưng người Nhật sẽ không khoanh tay đứng nhìn đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s