Cách dùng "全拿去吧 老大饶命啊" (quán ná qù ba lǎo dà ráo mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
全拿去吧 老大饶命啊
Lấy hết đi. Đại ca tha mạng ạ!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:49
wǒ jiù nà diǎn qián nà shì wǒ mǎi cài de qián nǐ men quán dōu ná qù ba
我就那点钱 那是我买菜的钱 你们全都拿去吧
“Tôi chỉ có chút tiền này thôi. Đó là tiền đi chợ của tôi. Các người cứ lấy hết đi.”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEquán ná qù ba lǎo dà ráo mìng a
全拿去吧 老大饶命啊
“Lấy hết đi. Đại ca tha mạng ạ!”
LINE 0325:56
lǎo老
dà大
ráo饶
mìng命
“Đại ca tha mạng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s