Cách dùng "你看 掉下来了" (nǐ kàn diào xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你看 掉下来了
Đệ xem, rơi xuống rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
38:31
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 来 | hǎo lái | Được. Nào. |
| 2▶ | 你看 掉下来了 | nǐ kàn diào xià lái le | Đệ xem, rơi xuống rồi. |
| 3 | 润哥儿真棒 | rùn gē ér zhēn bàng | Nhuận Nhi giỏi quá. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào bāng zhe lǐ dé cái zuò jiǎ zhàng mavì sao người lại giúp Lý Đức Tài làm sổ sách giả không?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng ràng tā xiǎo xiǎo nián jì jiù méi le diēta không thể để nó còn nhỏ như vậy đã không còn cha.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù chéng quán gū gū zhè yī huí sī xīn baCon hãy tác thành cho sự ích kỷ lần này của cô cô.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bù kě yǐ zài bāng zhe tā zuò jiǎ zhàng lengười không được tiếp tục giúp ông ta làm sổ sách giả nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
dǎn gǎn sī chuǎng mín zhái hái yǒu méi yǒu wáng fǎDám tự ý xông vào nhà dân, có còn vương pháp nữa không?


