Cách dùng "能赖别人我肯定也赖啊" (néng lài bié rén wǒ kěn dìng yě lài a) trong hội thoại tiếng Trung

nénglàibiérénkěndìnglàia

có thể đổ cho người khác, tôi cũng đổ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1要我摊上这事yào wǒ tān shàng zhè shìNếu là tôi gặp chuyện này,
2能赖别人我肯定也赖啊néng lài bié rén wǒ kěn dìng yě lài acó thể đổ cho người khác, tôi cũng đổ.
3但是无论如何dàn shì wú lùn rú héNhưng dù sao

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
为了联合行动着想嘛
HSK 7
0:03s
wèi le lián hé xíng dòng zhuó xiǎng manhiệm vụ liên ngành thôi.

那这点忙您不帮啊
HSK 2
0:03s
nà zhè diǎn máng nín bù bāng aChuyện nhỏ này anh cũng không giúp à,

将在外军令有所不受
HSK 5
0:03s
jiāng zài wài jūn lìng yǒu suǒ bù shòuTướng ở ngoài, có lúc không cần theo quân lệnh.