Cách dùng "能赖别人我肯定也赖啊" (néng lài bié rén wǒ kěn dìng yě lài a) trong hội thoại tiếng Trung
能赖别人我肯定也赖啊
có thể đổ cho người khác, tôi cũng đổ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要我摊上这事 | yào wǒ tān shàng zhè shì | Nếu là tôi gặp chuyện này, |
| 2▶ | 能赖别人我肯定也赖啊 | néng lài bié rén wǒ kěn dìng yě lài a | có thể đổ cho người khác, tôi cũng đổ. |
| 3 | 但是无论如何 | dàn shì wú lùn rú hé | Nhưng dù sao |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
bù zūn shǒu guī zé de lǚ diàn lǎo bǎn[Nhà khách Đại Hữu] không thích tuân thủ quy tắc giống như mình.

HSK 6
0:03s
zhè xiē dōng xī yǒu fā piào ma[Trịnh Dũng Binh, Tiểu thương buôn đồ cổ] mấy thứ này có hóa đơn không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s















