Cách dùng "还上了保安的黑名单" (hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
还上了保安的黑名单
hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān
còn vào danh sách đen của bảo vệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:46
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在外边等一个小姑娘 完了被保安是拒在门外了 | zài wài biān děng yí gè xiǎo gū niáng wán le bèi bǎo ān shì jù zài mén wài le | đứng bên ngoài đợi một cô gái, xong rồi bị bảo vệ đuổi ra ngoài cửa, |
| 2▶ | 还上了保安的黑名单 | hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān | còn vào danh sách đen của bảo vệ. |
| 3 | 你说怪吧 | nǐ shuō guài ba | Con thấy có lạ không. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kě wǒ kàn tā de zhǎng xiàng yě bù xiàng shì yǒu huài xīn sī de rén neNhưng tớ thấy mặt mũi anh ta cũng không giống người có ý đồ xấu.

HSK 6
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò tā lái bú shì wèi le zhuāng bèi shì wèi le jiàn nǐ aCậu đã bao giờ nghĩ, anh ta đến không phải vì trang bị, mà là để gặp cậu không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn kàn shàng le nà rén jiā kàn shàng nǐ le maPhải lòng thật rồi. Thế người ta phải lòng cậu chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shàng cì bú shì gēn wǒ shuō nǐ xǐ huān rén jiā maLần trước cậu chẳng bảo tôi, cậu thích người ta rồi mà?

HSK 7
0:03s
bú shì zán liǎ zhè jìn chéng dōu bù yí yàng dǒng maKhông, hai chúng ta có quá trình không giống nhau, hiểu không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ dà wǎn shàng de bù kāi dēng zuò zhè ér gàn má neGiữa đêm hôm không bật đèn, cô ngồi đây làm gì?

HSK 5
0:03s
rén shēng nǎ yǒu piān háng zhè yī shuō gēn běn jiù méi yǒuKhông ai nói đời người chệch hướng cả, không hề.









