Cách dùng "还上了保安的黑名单" (hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
还上了保安的黑名单
còn vào danh sách đen của bảo vệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:46
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在外边等一个小姑娘 完了被保安是拒在门外了 | zài wài biān děng yí gè xiǎo gū niáng wán le bèi bǎo ān shì jù zài mén wài le | đứng bên ngoài đợi một cô gái, xong rồi bị bảo vệ đuổi ra ngoài cửa, |
| 2▶ | 还上了保安的黑名单 | hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān | còn vào danh sách đen của bảo vệ. |
| 3 | 你说怪吧 | nǐ shuō guài ba | Con thấy có lạ không. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ mǎi diǎn yào a nǐ zěn me leCô mua thuốc giúp tôi được không? Cô sao thế?

HSK 7
0:03s
wǒ zuì jìn shǒu tóu huó tài duō le wǒ zǒng áo yèDạo này tôi nhiều việc quá, toàn thức đêm,

HSK 3
0:03s
xíng a nà nǐ bǎ yào míng fā wǒ wǒ xiàn zài qù gěi nǐ mǎiĐược. Cô gửi tên thuốc cho tôi, giờ tôi đi mua cho cô.

HSK 1
0:03s
zhè dōu xià wǔ liǎng diǎn duō chī shén me fàn chī dào xiàn zàiĐã hai giờ chiều rồi, ăn gì đến tận bây giờ?

HSK 2
0:03s
zhè yàng yī huì er tā huí lái le ràng tā dì yī shí jiān lái zhǎo wǒThế này, lát cô ấy về bảo đến gặp tôi ngay.

HSK 7
0:03s
shàng bān shí jiān shàn zì lí gǎng shuí gěi nǐ de dǎn ziTự ý rời vị trí trong thời gian làm việc. Ai cho cô cái gan đó?

HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ nǐ bié yǐ wéi zì jǐ méi shì gàn aTôi cho cô biết, đừng tưởng cô không có gì làm nhé.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu bù zài nǐ gōng zuò fàn wéi nèi de shì dōu bù xǔ qùSau này, những chuyện không thuộc phạm vi công việc thì không được đi.

HSK 3
0:03s
méi yǒu shén me qí tā shì de huà wǒ xiān zǒu leNếu không còn việc gì khác thì tôi đi trước đây.

HSK 5
0:03s
gěi bié rén pǎo tuǐ zì jǐ è zhe dǔ zi nǐ shuō nǐ shǎ bù shǎChặt vặt cho người khác còn bản thân bị đói, cô có ngốc không hả.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shì wèi le wán chéng nǐ gěi wǒ de rèn wù shì shì shìtôi muốn hoàn thành nhiệm vụ anh giao thôi. Ừ.

HSK 5
0:03s
wǒ shì yīn wèi máng gōng zuò nǐ yǐ wéi wǒ xiàng nǐ shì deTôi thì là vì bận công việc, cô tưởng tôi giống cô,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào gēn nǐ zài zhè ér jiù zhè me chī le nǐ bié shuō duō shǎo qián aAi ngờ lại ngồi đây ăn thế này với cô. Anh đừng nói giá tiền,

HSK 4
0:03s




