Cách dùng "还上了保安的黑名单" (hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
还上了保安的黑名单
còn vào danh sách đen của bảo vệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:46
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在外边等一个小姑娘 完了被保安是拒在门外了 | zài wài biān děng yí gè xiǎo gū niáng wán le bèi bǎo ān shì jù zài mén wài le | đứng bên ngoài đợi một cô gái, xong rồi bị bảo vệ đuổi ra ngoài cửa, |
| 2▶ | 还上了保安的黑名单 | hái shàng le bǎo ān de hēi míng dān | còn vào danh sách đen của bảo vệ. |
| 3 | 你说怪吧 | nǐ shuō guài ba | Con thấy có lạ không. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng zhuī tā nà nǐ jiù dé liǎn pí gòu hòucậu muốn theo đuổi cô ấy thì da mặt cậu phải dày.
