Cách dùng "我是我 情况不同" (wǒ shì wǒ qíng kuàng bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
我是我 情况不同
wǒ shì wǒ qíng kuàng bù tóng
Tôi là tôi, tình hình có giống đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你上次不是跟我说 你喜欢人家吗 | nǐ shàng cì bú shì gēn wǒ shuō nǐ xǐ huān rén jiā ma | Lần trước cậu chẳng bảo tôi, cậu thích người ta rồi mà? |
| 2▶ | 我是我 情况不同 | wǒ shì wǒ qíng kuàng bù tóng | Tôi là tôi, tình hình có giống đâu. |
| 3 | 我这 | wǒ zhè | Tôi thì... |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kě wǒ kàn tā de zhǎng xiàng yě bù xiàng shì yǒu huài xīn sī de rén neNhưng tớ thấy mặt mũi anh ta cũng không giống người có ý đồ xấu.

HSK 6
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò tā lái bú shì wèi le zhuāng bèi shì wèi le jiàn nǐ aCậu đã bao giờ nghĩ, anh ta đến không phải vì trang bị, mà là để gặp cậu không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn kàn shàng le nà rén jiā kàn shàng nǐ le maPhải lòng thật rồi. Thế người ta phải lòng cậu chưa?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shàng cì bú shì gēn wǒ shuō nǐ xǐ huān rén jiā maLần trước cậu chẳng bảo tôi, cậu thích người ta rồi mà?

HSK 7
0:03s
bú shì zán liǎ zhè jìn chéng dōu bù yí yàng dǒng maKhông, hai chúng ta có quá trình không giống nhau, hiểu không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ dà wǎn shàng de bù kāi dēng zuò zhè ér gàn má neGiữa đêm hôm không bật đèn, cô ngồi đây làm gì?

HSK 5
0:03s
rén shēng nǎ yǒu piān háng zhè yī shuō gēn běn jiù méi yǒuKhông ai nói đời người chệch hướng cả, không hề.









