Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我看到的都是不存在的" (wǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài de) trong hội thoại tiếng Trung

我看到的都是不存在的

wǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài de

Những gì mình nhìn thấy không tồn tại.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
4:42
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这些都是幻觉zhè xiē dōu shì huàn juéTất cả đều là ảo giác.
2我看到的都是不存在的wǒ kàn dào de dōu shì bù cún zài deNhững gì mình nhìn thấy không tồn tại.
3海楼他根本不在这儿hǎi lóu tā gēn běn bù zài zhè érHải Lâu không ở đây.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
行 这事我不管
HSK 4
0:03s
xíng zhè shì wǒ bù guǎnĐược, tôi không quản chuyện này,

我们听龙哥的 龙哥来评评理
HSK 5
0:03s
wǒ men tīng lóng gē de lóng gē lái píng píng lǐbọn tôi nghe anh Long. Anh Long phân xử đi.

龙哥 不不不 你们的恩怨
HSK 7
0:03s
lóng gē bù bù bù nǐ men de ēn yuànAnh Long. Không, không, không. Mấy người

你们自己解决 自己解决啊
HSK 3
0:03s
nǐ men zì jǐ jiě jué zì jǐ jiě jué atự giải quyết ân oán đi. Tự giải quyết đi.

让瘟神把他这张臭嘴给割了
HSK 6
0:03s
ràng wēn shén bǎ tā zhè zhāng chòu zuǐ gěi gē leĐể Ôn Thần cắt nát cái miệng đó đi.