Cách dùng "身体不舒服" (shēn tǐ bù shū fú) trong hội thoại tiếng Trung
身体不舒服
Không được khỏe?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 素音她说她身体不舒服 回去歇息了 让我来替她 | sù yīn tā shuō tā shēn tǐ bù shū fú huí qù xiē xī le ràng wǒ lái tì tā | Tố Âm nói cô ấy không được khỏe, về nghỉ ngơi rồi, bảo ta đến thay cô ấy. |
| 2▶ | 身体不舒服 | shēn tǐ bù shū fú | Không được khỏe? |
| 3 | 她不舒服 | tā bù shū fú | Cô ấy không khỏe sao? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
jiù shì míng zhī yī qiè cái huì xīn gān qíng yuànBiết rõ mọi chuyện nên mới cam tâm tình nguyện.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me le nǐ zěn me le xiàn zài zhǔn bèi hǎo le maSao vậy? Cô sao thế? Bây giờ sẵn sàng chưa?

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù àn zhào jì huà kāi shǐ bìng róng zhuāng baVậy chúng ta làm theo kế hoạch, bắt đầu trang điểm ốm yếu thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu rén zhǐ shǐ nú bì shì nú bì zì jǐ suǒ wèiKhông ai sai khiến nô tỳ cả. Là nô tỳ tự ý làm.

HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me jiē èr lián sān dì xià dú hài tātại sao cô lại năm lần bảy lượt hạ độc hại cô ấy?

HSK 4
0:03s










