Cách dùng "身体不舒服" (shēn tǐ bù shū fú) trong hội thoại tiếng Trung

shēnshū

Không được khỏe?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1素音她说她身体不舒服 回去歇息了 让我来替她sù yīn tā shuō tā shēn tǐ bù shū fú huí qù xiē xī le ràng wǒ lái tì tāTố Âm nói cô ấy không được khỏe, về nghỉ ngơi rồi, bảo ta đến thay cô ấy.
2身体不舒服shēn tǐ bù shū fúKhông được khỏe?
3她不舒服tā bù shū fúCô ấy không khỏe sao?

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
你这演技是否浮夸了些啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yǎn jì shì fǒu fú kuā le xiē aông diễn hơi lố rồi đấy.

有没有人啊 救命啊
HSK 6
0:03s
yǒu méi yǒu rén a jiù mìng aCó ai không? Cứu mạng.