Cách dùng "身体不舒服" (shēn tǐ bù shū fú) trong hội thoại tiếng Trung
身体不舒服
Không được khỏe?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 素音她说她身体不舒服 回去歇息了 让我来替她 | sù yīn tā shuō tā shēn tǐ bù shū fú huí qù xiē xī le ràng wǒ lái tì tā | Tố Âm nói cô ấy không được khỏe, về nghỉ ngơi rồi, bảo ta đến thay cô ấy. |
| 2▶ | 身体不舒服 | shēn tǐ bù shū fú | Không được khỏe? |
| 3 | 她不舒服 | tā bù shū fú | Cô ấy không khỏe sao? |

