Cách dùng "我相信啊" (wǒ xiāng xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
我相信啊
Ta tin chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta... |
| 2▶ | 我相信啊 | wǒ xiāng xìn a | Ta tin chứ. |
| 3 | 毕竟他还送了 私塾的房契给我嘛 咱们也不吃亏 | bì jìng tā hái sòng le sī shú de fáng qì gěi wǒ ma zán men yě bù chī kuī | Dù sao thì hắn cũng đưa khế đất của trường tư thục cho ta rồi. Chúng ta cũng đâu có thiệt thòi gì, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
jiù shì míng zhī yī qiè cái huì xīn gān qíng yuànBiết rõ mọi chuyện nên mới cam tâm tình nguyện.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me le nǐ zěn me le xiàn zài zhǔn bèi hǎo le maSao vậy? Cô sao thế? Bây giờ sẵn sàng chưa?

HSK 4
0:03s
nà wǒ men jiù àn zhào jì huà kāi shǐ bìng róng zhuāng baVậy chúng ta làm theo kế hoạch, bắt đầu trang điểm ốm yếu thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu rén zhǐ shǐ nú bì shì nú bì zì jǐ suǒ wèiKhông ai sai khiến nô tỳ cả. Là nô tỳ tự ý làm.

HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me jiē èr lián sān dì xià dú hài tātại sao cô lại năm lần bảy lượt hạ độc hại cô ấy?

HSK 4
0:03s










