Cách dùng "我相信啊" (wǒ xiāng xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
我相信啊
Ta tin chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta... |
| 2▶ | 我相信啊 | wǒ xiāng xìn a | Ta tin chứ. |
| 3 | 毕竟他还送了 私塾的房契给我嘛 咱们也不吃亏 | bì jìng tā hái sòng le sī shú de fáng qì gěi wǒ ma zán men yě bù chī kuī | Dù sao thì hắn cũng đưa khế đất của trường tư thục cho ta rồi. Chúng ta cũng đâu có thiệt thòi gì, |

