Cách dùng "没人 不来是吧" (méi rén bù lái shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
没人 不来是吧
Không có người Không đến đúng không
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
42:44
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不来人 | bù lái rén | Không đến người |
| 2▶ | 没人 不来是吧 | méi rén bù lái shì ba | Không có người Không đến đúng không |
| 3 | 不来是不是 | bù lái shì bú shì | Không đến đúng không |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè rén zǎ zhè yàng ne wǒ yòu méi zhāo nǐ shén me tài dù aNgười cậu sao lại thế Tôi có trêu chọc cậu đâu Thái độ gì thế

HSK 7
0:03s
bù néng ràng nǐ chū yāo é zi bù rán nǐ shǒu tóu àn ziKhông để cậu gây chuyện Nếu không vụ án cậu đang làm

HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bù ràng nǐ bàn le huò zhě shuō gěi nǐ zhuǎn dào nèi qínSẽ không cho cậu làm nữa Hoặc là chuyển cậu sang nội vụ

HSK 6
0:03s
diào lí xíng jǐng duì bú shì méi kě néng nǐ shī fù yòu bú shì zuò bù chū láiĐiều đi khỏi đội cảnh sát hình sự Không phải không thể Sếp cậu không phải không làm được

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
ràng wǒ yí dìng yào kàn zhù nǐ dàn fán yǒu yī huì er méi kàn zhùBảo tôi nhất định phải trông chừng cậu Chỉ cần một lúc không trông chừng được

HSK 7
0:03s
zhè me shuǎng de shì zán liǎ dōu zài yī kuài ér zhù yī nián leChuyện đã thế này Hai đứa mình ở cùng nhau một năm rồi

