Cách dùng "让我自己打车回家" (ràng wǒ zì jǐ dǎ chē huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
让我自己打车回家
Bảo em tự bắt taxi về
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爸的车坏了 | wǒ bà de chē huài le | Xe bố em bị hỏng |
| 2▶ | 让我自己打车回家 | ràng wǒ zì jǐ dǎ chē huí jiā | Bảo em tự bắt taxi về |
| 3 | 等下次有机会咱们再一起玩啊 行啊 拜拜 | děng xià cì yǒu jī huì zán men zài yì qǐ wán a xíng a bài bài | Lần sau có dịp mình lại chơi cùng nhé Được thôi Tạm biệt |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
bù néng ràng nǐ chū yāo é zi bù rán nǐ shǒu tóu àn ziKhông để cậu gây chuyện Nếu không vụ án cậu đang làm

HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bù ràng nǐ bàn le huò zhě shuō gěi nǐ zhuǎn dào nèi qínSẽ không cho cậu làm nữa Hoặc là chuyển cậu sang nội vụ

HSK 6
0:03s
diào lí xíng jǐng duì bú shì méi kě néng nǐ shī fù yòu bú shì zuò bù chū láiĐiều đi khỏi đội cảnh sát hình sự Không phải không thể Sếp cậu không phải không làm được

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
ràng wǒ yí dìng yào kàn zhù nǐ dàn fán yǒu yī huì er méi kàn zhùBảo tôi nhất định phải trông chừng cậu Chỉ cần một lúc không trông chừng được

HSK 7
0:03s
zhè me shuǎng de shì zán liǎ dōu zài yī kuài ér zhù yī nián leChuyện đã thế này Hai đứa mình ở cùng nhau một năm rồi


