Cách dùng "他们都等了好几个小时了" (tā men dōu děng le hǎo jǐ gè xiǎo shí le) trong hội thoại tiếng Trung
他们都等了好几个小时了
Họ đều đợi mấy tiếng đồng hồ rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:55
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 查过了 没带家伙 | chá guò le méi dài jiā huo | Kiểm tra rồi, không mang theo vũ khí |
| 2▶ | 他们都等了好几个小时了 | tā men dōu děng le hǎo jǐ gè xiǎo shí le | Họ đều đợi mấy tiếng đồng hồ rồi |
| 3 | 你看要不要 酒都开了嘛 要尽兴啊 | nǐ kàn yào bù yào jiǔ dōu kāi le ma yào jìn xìng a | Cậu xem có nên... Rượu đã mở rồi, phải tận hưởng chứ |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
bù néng ràng nǐ chū yāo é zi bù rán nǐ shǒu tóu àn ziKhông để cậu gây chuyện Nếu không vụ án cậu đang làm

HSK 5
0:03s
gēn běn jiù bù ràng nǐ bàn le huò zhě shuō gěi nǐ zhuǎn dào nèi qínSẽ không cho cậu làm nữa Hoặc là chuyển cậu sang nội vụ

HSK 6
0:03s
diào lí xíng jǐng duì bú shì méi kě néng nǐ shī fù yòu bú shì zuò bù chū láiĐiều đi khỏi đội cảnh sát hình sự Không phải không thể Sếp cậu không phải không làm được

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
ràng wǒ yí dìng yào kàn zhù nǐ dàn fán yǒu yī huì er méi kàn zhùBảo tôi nhất định phải trông chừng cậu Chỉ cần một lúc không trông chừng được

HSK 7
0:03s
zhè me shuǎng de shì zán liǎ dōu zài yī kuài ér zhù yī nián leChuyện đã thế này Hai đứa mình ở cùng nhau một năm rồi


