Cách dùng "这次没人能保你了" (zhè cì méi rén néng bǎo nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这次没人能保你了
Lần này không ai bảo vệ được ông nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
7:21
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为含笑身上的伤疤 和我手臂上一模一样 | yīn wèi hán xiào shēn shàng de shāng bā hé wǒ shǒu bì shàng yī mú yī yàng | Bởi vì vết sẹo trên người Hàm Tiếu giống hệt sẹo trên tay ta. |
| 2▶ | 这次没人能保你了 | zhè cì méi rén néng bǎo nǐ le | Lần này không ai bảo vệ được ông nữa. |
| 3 | 你不敢死 | nǐ bù gǎn sǐ | Ông không dám chết. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé le zì yóu què bèi rén kuāng piàn 、 wán nòngkhó khăn lắm mới được tự do lại bị lừa gạt, đùa bỡn,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yě lún bú dào wǒ guǎn qù zhǎo dà lǐ sìVậy cũng không đến lượt ta lo. Tìm Đại Lý Tự đi.

HSK 7
0:03s
jìn lái zuò shuō wán jiù zǒu bù rǎo xiàn zhǔ xìng zhìVào ngồi đi. Nói xong ta đi ngay. Không dám quấy rầy người.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn yè lái tóng wǒ gào bié yě suàn yǒu shǐ yǒu zhōngĐêm nay ngài đến từ biệt ta, coi như có trước có sau.













