Cách dùng "分明是后宫的私库" (fēn míng shì hòu gōng de sī kù) trong hội thoại tiếng Trung
分明是后宫的私库
rõ ràng là kho riêng của hậu cung.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:03
zhè这
nǎ哪
shì是
sī私
zhái宅
ya呀
“Đây mà là nhà riêng gì chứ,”
LINE 0230:05
PLAYING SCENEfēn分
míng明
shì是
hòu后
gōng宫
de的
sī私
kù库
“rõ ràng là kho riêng của hậu cung.”
LINE 0330:07
wǒ我
qù去
bǐng禀
bào报
wáng王
yé爷
“Ta đi bẩm báo vương gia,”
Show Information