Cách dùng "宫女侍卫不清不楚" (gōng nǚ shì wèi bù qīng bù chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
宫女侍卫不清不楚
cung nữ, thị vệ mập mờ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:27
zhè这
lǐ里
shì是
gōng宫
zhōng中
“đây là hoàng cung,”
LINE 0219:29
PLAYING SCENEgōng宫
nǚ女
shì侍
wèi卫
bù不
qīng清
bù不
chǔ楚
“cung nữ, thị vệ mập mờ,”
LINE 0319:31
bù不
lùn论
shì是
bú不
shì是
tā她
de的
cuò错
“dù có phải lỗi của cô ta hay không”
Show Information