Cách dùng "没找到自己想要的东西不死心" (méi zhǎo dào zì jǐ xiǎng yào de dōng xī bù sǐ xīn) trong hội thoại tiếng Trung
没找到自己想要的东西不死心
Không tìm được thứ mà mình muốn thì không từ bỏ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:02
tā他
lái来
sōu搜
guò过
yī一
cì次
“kẻ đó lại đến lục soát một lần.”
LINE 0228:03
PLAYING SCENEméi没
zhǎo找
dào到
zì自
jǐ己
xiǎng想
yào要
de的
dōng东
xī西
bù不
sǐ死
xīn心
“Không tìm được thứ mà mình muốn thì không từ bỏ,”
LINE 0328:06
zài在
shàng上
gè个
yuè月
yòu又
sōu搜
guò过
“tháng trước lại đến lục soát lần nữa.”
Show Information