Cách dùng "是谁能那样不声不响地" (shì shuí néng nà yàng bù shēng bù xiǎng dì) trong hội thoại tiếng Trung
是谁能那样不声不响地
ai mà có thể lẳng lặng cho hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:23
néng能
dāng当
shì侍
wèi卫
de的
rén人
shuō说
míng明
tā他
gōng功
fu夫
hěn很
lì厉
hài害
“Người có thể làm thị vệ, chứng tỏ hắn rất giỏi võ công,”
LINE 0206:26
PLAYING SCENEshì是
shuí谁
néng能
nà那
yàng样
bù不
shēng声
bù不
xiǎng响
dì地
“ai mà có thể lẳng lặng cho hắn”
LINE 0306:28
gěi给
tā他
zhì致
mìng命
yī一
jī击
ne呢
“một cú trí mạng như thế?”
Show Information