Cách dùng "也怕被那个恶徒反咬一口" (yě pà bèi nà ge è tú fǎn yǎo yī kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
也怕被那个恶徒反咬一口
cũng sợ bị kẻ ác đó cắn ngược,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:09
nú奴
bì婢
bù不
gǎn敢
jīng惊
rǎo扰
shèng圣
jià驾
“nô tỳ không dám quấy rầy thánh giá,”
LINE 0218:12
PLAYING SCENEyě也
pà怕
bèi被
nà那
ge个
è恶
tú徒
fǎn反
yǎo咬
yī一
kǒu口
“cũng sợ bị kẻ ác đó cắn ngược,”
LINE 0318:14
píng平
bái白
wū污
le了
zì自
shēn身
qīng清
yù誉
“tự dưng vấy bẩn danh dự của mình,”
Show Information