Cách dùng "又跟乌鸡眼似的盯着我" (yòu gēn wū jī yǎn shì de dīng zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
又跟乌鸡眼似的盯着我
lại trừng mắt như mắt gà nhìn ta chằm chằm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
shì是
wǒ我
pà怕
jiāng江
dào到
hǎi海
dào到
shí时
hòu候
“là ta sợ đến lúc đó Giang Đáo Hải”
LINE 0235:56
PLAYING SCENEyòu又
gēn跟
wū乌
jī鸡
yǎn眼
shì似
de的
dīng盯
zhe着
wǒ我
“lại trừng mắt như mắt gà nhìn ta chằm chằm,”
LINE 0335:59
pà怕
wǒ我
qiǎng抢
tā他
gōng功
láo劳
“sợ ta cướp công của hắn.”
Show Information