Cách dùng "又是挖尸体又是查人沸沸扬扬" (yòu shì wā shī tǐ yòu shì chá rén fèi fèi yáng yáng) trong hội thoại tiếng Trung
又是挖尸体又是查人沸沸扬扬
vừa đào thi thể vừa điều tra người, ầm ĩ cả lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:54
ān安
jùn郡
wáng王
fēi妃
zài在
gōng宫
lǐ里
zhē折
teng腾
dà大
bàn半
tiān天
le了
“An quận vương phi làm loạn trong cung cả buổi rồi,”
LINE 0208:57
PLAYING SCENEyòu又
shì是
wā挖
shī尸
tǐ体
yòu又
shì是
chá查
rén人
fèi沸
fèi沸
yáng扬
yáng扬
“vừa đào thi thể vừa điều tra người, ầm ĩ cả lên.”
LINE 0309:00
hòu后
gōng宫
yí一
xiàng向
qīng清
zhèng正
píng平
hé和
“Hậu cung vẫn luôn yên ổn hòa bình,”
Show Information