Cách dùng "这人脑袋里不是本来就有血吗" (zhè rén nǎo dài lǐ bú shì běn lái jiù yǒu xuè ma) trong hội thoại tiếng Trung
这人脑袋里不是本来就有血吗
Không phải trong đầu người có máu sẵn rồi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:03
xìn囟
mén门
yǒu有
xiě血
yùn晕
“Thóp đầu có vết tụ máu ư?”
LINE 0204:06
PLAYING SCENEzhè这
rén人
nǎo脑
dài袋
lǐ里
bú不
shì是
běn本
lái来
jiù就
yǒu有
xuè血
ma吗
“Không phải trong đầu người có máu sẵn rồi à?”
LINE 0304:09
rén人
de的
xuè血
huì会
zài在
pí皮
ròu肉
jiàn间
huò或
zài在
gǔ骨
suǐ髓
lǐ里
“Máu người sẽ nằm trong da thịt hoặc là tủy xương,”
Show Information