Cách dùng "咪咪 赶快下来" (mī mī gǎn kuài xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
咪咪 赶快下来
Mimi. Mau xuống đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
25:11
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有问题再来找我 | yǒu wèn tí zài lái zhǎo wǒ | nếu có vấn đề thì lại đến gặp tôi. |
| 2▶ | 咪咪 赶快下来 | mī mī gǎn kuài xià lái | Mimi. Mau xuống đây. |
| 3 | 咪咪 赶快下来 | mī mī gǎn kuài xià lái | Mimi, mau xuống đây. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

HSK 6
0:03s



