Cách dùng "咪咪 赶快下来" (mī mī gǎn kuài xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnkuàixiàlái

Mimi. Mau xuống đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
25:11
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有问题再来找我yǒu wèn tí zài lái zhǎo wǒnếu có vấn đề thì lại đến gặp tôi.
2咪咪 赶快下来mī mī gǎn kuài xià láiMimi. Mau xuống đây.
3咪咪 赶快下来mī mī gǎn kuài xià láiMimi, mau xuống đây.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
少爷 医生来了 在屋里等您呢
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.

来 慢点 注意安全 稳住
HSK 3
0:03s
lái màn diǎn zhù yì ān quán wěn zhùNào. Chậm thôi, cẩn thận, giữ vững.

挺住啊 好 重心稳住 来
HSK 6
0:03s
tǐng zhù a hǎo zhòng xīn wěn zhù láiCố chịu nhé. Tốt, giữ vững trọng tâm. Nào.

来 做得很好
HSK 2
0:03s
lái zuò dé hěn hǎoNào. Làm rất tốt.

先到这儿吧 我去给你拿水
HSK 3
0:03s
xiān dào zhè ér ba wǒ qù gěi nǐ ná shuǐCứ thế đã, để tôi đi lấy nước cho cậu.

慢点慢点 起飞喽
HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn qǐ fēi lóuTừ từ, từ từ thôi. Cất cánh nào.