Cách dùng "定会给你补一场婚礼" (dìng huì gěi nǐ bǔ yī cháng hūn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìgěichánghūn

nhất định sẽ bù cho nàng một lễ cưới.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
10:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1等我安定下来děng wǒ ān dìng xià láiĐợi ta ổn định xong,
2定会给你补一场婚礼dìng huì gěi nǐ bǔ yī cháng hūn lǐnhất định sẽ bù cho nàng một lễ cưới.
3你没有薄待我nǐ méi yǒu bó dài wǒChàng không bạc đãi ta.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
都是龙脉逆乱
HSK 7
0:03s
dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,

继位不正所致
HSK 7
0:03s
jì wèi bù zhèng suǒ zhìngười kế vị không chính thống mà ra.

殿下乃是承德太子之后
HSK 4
0:03s
diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

继位才是民心所向
HSK 3
0:03s
jì wèi cái shì mín xīn suǒ xiàngngài kế vị mới là điều muôn dân hướng tới,

群臣所愿
HSK 5
0:03s
qún chén suǒ yuànquan lại mong chờ.

十七年了
HSK 1
0:03s
shí qī nián leMười bảy năm rồi,

孤终于又回到了这个地方
HSK 3
0:03s
gū zhōng yú yòu huí dào le zhè ge dì fāngcuối cùng ta đã quay trở lại nơi này.