Cách dùng "继位不正所致" (jì wèi bù zhèng suǒ zhì) trong hội thoại tiếng Trung

wèizhèngsuǒzhì

người kế vị không chính thống mà ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都是龙脉逆乱dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,
2继位不正所致jì wèi bù zhèng suǒ zhìngười kế vị không chính thống mà ra.
3殿下乃是承德太子之后diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
这些年旱涝不断
HSK 4
0:03s
zhè xiē nián hàn lào bù duànmấy năm nay hạn hán, lũ lụt liên miên

都是龙脉逆乱
HSK 7
0:03s
dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,

殿下乃是承德太子之后
HSK 4
0:03s
diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

继位才是民心所向
HSK 3
0:03s
jì wèi cái shì mín xīn suǒ xiàngngài kế vị mới là điều muôn dân hướng tới,

群臣所愿
HSK 5
0:03s
qún chén suǒ yuànquan lại mong chờ.

十七年了
HSK 1
0:03s
shí qī nián leMười bảy năm rồi,

孤终于又回到了这个地方
HSK 3
0:03s
gū zhōng yú yòu huí dào le zhè ge dì fāngcuối cùng ta đã quay trở lại nơi này.