Cách dùng "就是这桂花糕了" (jiù shì zhè guì huā gāo le) trong hội thoại tiếng Trung
就是这桂花糕了
bánh hoa quế nhất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
32:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘亲最喜欢吃的 | niáng qīn zuì xǐ huān chī de | mẫu thân thích ăn |
| 2▶ | 就是这桂花糕了 | jiù shì zhè guì huā gāo le | bánh hoa quế nhất. |
| 3 | 三哥亲启 见字如面 | sān gē qīn qǐ jiàn zì rú miàn | [Thân gửi tam ca, thấy chữ như gặp người.] |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s


















