Cách dùng "娘不能陪你长大了" (niáng bù néng péi nǐ zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung

niángnéngpéizhǎngle

[mẫu thân không thể nhìn con trưởng thành được nữa.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
33:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1勿要惦念我wù yào diàn niàn wǒ[đừng mong nhớ mẫu thân,]
2娘不能陪你长大了niáng bù néng péi nǐ zhǎng dà le[mẫu thân không thể nhìn con trưởng thành được nữa.]
3母亲mǔ qīn[Mẫu thân,]

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
都是龙脉逆乱
HSK 7
0:03s
dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,

继位不正所致
HSK 7
0:03s
jì wèi bù zhèng suǒ zhìngười kế vị không chính thống mà ra.

殿下乃是承德太子之后
HSK 4
0:03s
diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

继位才是民心所向
HSK 3
0:03s
jì wèi cái shì mín xīn suǒ xiàngngài kế vị mới là điều muôn dân hướng tới,

群臣所愿
HSK 5
0:03s
qún chén suǒ yuànquan lại mong chờ.

十七年了
HSK 1
0:03s
shí qī nián leMười bảy năm rồi,

孤终于又回到了这个地方
HSK 3
0:03s
gū zhōng yú yòu huí dào le zhè ge dì fāngcuối cùng ta đã quay trở lại nơi này.