Cách dùng "他当了数十年的傀儡" (tā dāng le shù shí nián de kuǐ lěi) trong hội thoại tiếng Trung
他当了数十年的傀儡
Hắn làm bù nhìn mấy chục năm nay,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他也不敢说 | tā yě bù gǎn shuō | thì cũng không dám nói ra đâu. |
| 2▶ | 他当了数十年的傀儡 | tā dāng le shù shí nián de kuǐ lěi | Hắn làm bù nhìn mấy chục năm nay, |
| 3 | 早就对魏严恐惧入骨 | zǎo jiù duì wèi yán kǒng jù rù gǔ | nỗi sợ Ngụy Nghiêm đã ngấm tận xương tủy, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s


















