Cách dùng "他已经开始起兵了" (tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngkāishǐbīngle

hắn đã bắt đầu khởi binh rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1只怕zhǐ pàChỉ e
2他已经开始起兵了tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng lehắn đã bắt đầu khởi binh rồi.
3你别担心nǐ bié dān xīnNàng đừng lo.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
都是龙脉逆乱
HSK 7
0:03s
dōu shì lóng mài nì luànđều là do long mạch bị đảo lộn,

继位不正所致
HSK 7
0:03s
jì wèi bù zhèng suǒ zhìngười kế vị không chính thống mà ra.

殿下乃是承德太子之后
HSK 4
0:03s
diàn xià nǎi shì chéng dé tài zi zhī hòuĐiện hạ là hậu duệ của Thừa Đức thái tử,

继位才是民心所向
HSK 3
0:03s
jì wèi cái shì mín xīn suǒ xiàngngài kế vị mới là điều muôn dân hướng tới,

群臣所愿
HSK 5
0:03s
qún chén suǒ yuànquan lại mong chờ.

十七年了
HSK 1
0:03s
shí qī nián leMười bảy năm rồi,

孤终于又回到了这个地方
HSK 3
0:03s
gū zhōng yú yòu huí dào le zhè ge dì fāngcuối cùng ta đã quay trở lại nơi này.