Cách dùng "他已经开始起兵了" (tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le) trong hội thoại tiếng Trung
他已经开始起兵了
hắn đã bắt đầu khởi binh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕 | zhǐ pà | Chỉ e |
| 2▶ | 他已经开始起兵了 | tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le | hắn đã bắt đầu khởi binh rồi. |
| 3 | 你别担心 | nǐ bié dān xīn | Nàng đừng lo. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
yě yuàn yǐ cǐ huàn xǐng xiōng zhǎng de liáng zhī[cũng mong dùng nó đánh thức lương tri của huynh trưởng,]

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ tán jiě mèi qíng shēn de shí hòukhông phải là lúc để tỷ nói đến tình cảm tỷ muội.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ ruò shì néng ná chū nǐ dì wáng de qì shìNhưng nếu đệ có thể thể hiện uy thế của bậc đế vương,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào nǐ yào zuò yī bèi zi kuǐ lěi huáng dì maChẳng lẽ đệ muốn làm hoàng đế bù nhìn cả đời à?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì wǒ fán zhǎng yù yuàn dǔ shàng xìng mìngHôm nay, Phàn Trường Ngọc này nguyện đem tính mạng ra đánh cược,











