Cách dùng "他已经开始起兵了" (tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le) trong hội thoại tiếng Trung
他已经开始起兵了
hắn đã bắt đầu khởi binh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
24:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕 | zhǐ pà | Chỉ e |
| 2▶ | 他已经开始起兵了 | tā yǐ jīng kāi shǐ qǐ bīng le | hắn đã bắt đầu khởi binh rồi. |
| 3 | 你别担心 | nǐ bié dān xīn | Nàng đừng lo. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men què rèn nǐ men suǒ wén suǒ jiànCác người chắc chắn những gì mình nghe thấy, nhìn thấy

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì yí gè zhū gǒu bù rú de dà pàn túngươi là kẻ phản bội không bằng súc vật! [Tội nhân Đại Dận, Ngụy Kỳ Lâm] ♪ Đất trời mờ mịt ♪

HSK 7
0:03s
èr gào jūn wáng bù míngHai kiện quân vương bất minh! ♪ Gió cuốn mây vần ♪ [Cẩn trọng suy nghĩ]

HSK 7
0:03s
néng yòng xiè zhēng hé fán zhǎng yù lái duì fù wèi yán♪ Chữa bệnh cứu đời ♪ có thể dùng Tạ Chinh và Phàn Trường Ngọc để đối phó với Ngụy Nghiêm sao?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yāo qiú xiōng zhǎng gōng kāi jǐn zhōu yī àn de zhēn xiàng[Bài vị cố phụ phủ quân Tạ công, húy Lâm Sơn] [yêu cầu huynh trưởng công khai chân tướng vụ án Cẩn Châu.]












