Cách dùng "我以为我再也见不到你了" (wǒ yǐ wéi wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我以为我再也见不到你了
Ta cứ tưởng sẽ không bao giờ gặp lại huynh nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 慢点 | màn diǎn | Chậm thôi. |
| 2▶ | 我以为我再也见不到你了 | wǒ yǐ wéi wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ le | Ta cứ tưởng sẽ không bao giờ gặp lại huynh nữa. |
| 3 | 我以为我要死在那儿了 | wǒ yǐ wéi wǒ yào sǐ zài nà ér le | Ta cứ tưởng mình sẽ chết ở đó. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kàn zài jiāng shān shè jì hé wàn qiān bǎi xìng de fèn shàngVì giang sơn xã tắc và muôn dân,

HSK 7
0:03s
sì chù tàn tàn yǒu méi yǒu kě yí zhī rénđi xung quanh xem có ai khả nghi không. [Phủ Trâm Hoa tướng quân]

HSK 7
0:03s
lǎo tiān yě xiǎng tì wǒ diē tǎo huí gōng dào[ông trời cũng muốn đòi lại công bằng cho cha ta?]

HSK 6
0:03s
jiù bì xū kǎn duàn wǒ men qí zhōng rén de yī zhī shǒuthì phải chặt đứt một cánh tay của một trong hai ta.















