Cách dùng "我以为我再也见不到你了" (wǒ yǐ wéi wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我以为我再也见不到你了
Ta cứ tưởng sẽ không bao giờ gặp lại huynh nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 慢点 | màn diǎn | Chậm thôi. |
| 2▶ | 我以为我再也见不到你了 | wǒ yǐ wéi wǒ zài yě jiàn bú dào nǐ le | Ta cứ tưởng sẽ không bao giờ gặp lại huynh nữa. |
| 3 | 我以为我要死在那儿了 | wǒ yǐ wéi wǒ yào sǐ zài nà ér le | Ta cứ tưởng mình sẽ chết ở đó. |



















